hội trưởnc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, người lãnh đạo một hội (tổ chức, đoàn thể): "Hội trưởng" là chức danh dành cho người đứng đầu, có trách nhiệm điều hành và lãnh đạo một hội, một tổ chức xã hội, nghề nghiệp hoặc một đoàn thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội trưởng Hội Việt Xô hữu nghị đã có bài phát biểu quan trọng. (Người đứng đầu Hội Việt Xô hữu nghị đã có bài phát biểu quan trọng.)
- Cuộc họp do hội trưởng chủ trì đã diễn ra rất thành công. (Cuộc họp do người đứng đầu hội chủ trì đã diễn ra rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ chức hội trưởng": đảm nhiệm vị trí người đứng đầu hội.
- Ông ấy đã giữ chức hội trưởng trong nhiều năm liền. (Ông ấy đã đảm nhiệm vị trí người đứng đầu hội trong nhiều năm liền.)
"Được bầu làm hội trưởng": được lựa chọn thông qua bầu cử để trở thành người lãnh đạo hội.
- Bà ấy vừa được bầu làm hội trưởng nhiệm kỳ mới. (Bà ấy vừa được lựa chọn thông qua bầu cử để trở thành người lãnh đạo hội nhiệm kỳ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ tịch hội (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người đứng đầu một hội.
- Chủ tịch hội đang điều hành phiên thảo luận. (Người đứng đầu hội đang điều hành phiên thảo luận.)
Ban chấp hành hội (danh từ): tổ chức lãnh đạo tập thể của một hội, trong đó hội trưởng thường là người đứng đầu.
- Mọi quyết định quan trọng đều do ban chấp hành hội, đứng đầu là hội trưởng, thông qua. (Mọi quyết định quan trọng đều do tổ chức lãnh đạo tập thể của hội, đứng đầu là người lãnh đạo hội, thông qua.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ tịch: người đứng đầu, chủ tọa (thường dùng cho tổ chức, hội).
- Người đứng đầu: người lãnh đạo cao nhất.
Các cụm từ liên quan
- Hội trưởng danh dự: chức vụ danh dự dành cho một cá nhân có uy tín, đóng góp lớn cho hội, có thể không trực tiếp điều hành công việc hằng ngày.
- Cố vấn của hội được phong làm hội trưởng danh dự. (Cố vấn của hội được phong làm người đứng đầu hội danh dự.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hội trưởng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang tính chất hành chính, tổ chức.)
- Người đứng đầu một hội: Hội trưởng Hội Việt Xô hữu nghị.